越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tệ về” (1)
tệ về

英语
形bad at
Tôi tệ về Toán.
I am bad at math.
相关词“tệ về” (0)
未找到相关词。
短语“tệ về” (1)
Tôi tệ về Toán.
I am bad at math.
